Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhân quyền" (1)
nhân quyền

Tiếng Anh
Danh từhuman rights
Tôn trọng nhân quyền là quan trọng.
Respecting human rights is important.
Từ liên quan "nhân quyền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhân quyền" (1)
Tôn trọng nhân quyền là quan trọng.
Respecting human rights is important.
